TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мизансце́на

giống cáibất động vật
mizanscéna[mʲɪzɐnˈst͡sɛnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мизансце́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мизансце́на nghĩa là dàn cảnh, xếp cảnh.

Nghĩa của мизансце́на

Danh từ

  1. sân khấu [sự] dàn cảnh, xếp cảnh, bố cảnh.

Biến cách của мизансце́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мизансце́намизансце́ны
Sinh cách кого? чего?мизансце́нымизансце́н
Tặng cách кому? чему?мизансце́немизансце́нам
Đối cách кого? что?мизансце́нумизансце́ны
Công cụ cách кем? чем?мизансце́ноймизансце́нами
Giới cách о ком? о чём?мизансце́немизансце́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мизансцена nghĩa là gì?

мизансцена (danh từ) nghĩa là dàn cảnh, xếp cảnh.

мизансцена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мизансце́на (phiên âm Latinh mizanscéna, IPA [mʲɪzɐnˈst͡sɛnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.