TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мизантро́п

giống đựcđộng vật
mizantróp[mʲɪzɐnˈtrop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мизантро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мизантро́п nghĩa là người ghét người.

Nghĩa của мизантро́п

Danh từ

  1. Người ghét người (ghét đời, chán đời, yếm thế).

Biến cách của мизантро́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мизантро́пмизантро́пы
Sinh cách кого? чего?мизантро́памизантро́пов
Tặng cách кому? чему?мизантро́пумизантро́пам
Đối cách кого? что?мизантро́памизантро́пов
Công cụ cách кем? чем?мизантро́поммизантро́пами
Giới cách о ком? о чём?мизантро́пемизантро́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мизантроп nghĩa là gì?

мизантроп (danh từ) nghĩa là người ghét người.

мизантроп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мизантро́п (phiên âm Latinh mizantróp, IPA [mʲɪzɐnˈtrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.