Dấu sắc trên мика́до chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мика́до nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.
Nghĩa của мика́до
Danh từ
Ngự môn, nhật hoàng.
Câu hỏi thường gặp
микадо nghĩa là gì?
микадо (danh từ) nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.
микадо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мика́до (phiên âm Latinh mikádo, IPA [mʲɪˈkadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.