TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миколо́гия

giống cáibất động vật
mikológija[mʲɪkɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миколо́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миколо́гия nghĩa là nấm học.

Nghĩa của миколо́гия

Danh từ

  1. Nấm học.

Biến cách của миколо́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миколо́гиямиколо́гии
Sinh cách кого? чего?миколо́гиимиколо́гий
Tặng cách кому? чему?миколо́гиимиколо́гиям
Đối cách кого? что?миколо́гиюмиколо́гии
Công cụ cách кем? чем?миколо́гиеймиколо́гиями
Giới cách о ком? о чём?миколо́гиимиколо́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микология nghĩa là gì?

микология (danh từ) nghĩa là nấm học.

микология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миколо́гия (phiên âm Latinh mikológija, IPA [mʲɪkɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.