микроавто́бус
Dấu sắc trên микроавто́бус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
микроавто́бус nghĩa là chiếc xe buýt con, ô-tô-buýt con.
Nghĩa của микроавто́бус
Danh từ
- Chiếc xe buýt con, ô-tô-buýt con.
Biến cách của микроавто́бус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | микроавто́бус | микроавто́бусы |
| Sinh cách кого? чего? | микроавто́буса | микроавто́бусов |
| Tặng cách кому? чему? | микроавто́бусу | микроавто́бусам |
| Đối cách кого? что? | микроавто́бус | микроавто́бусы |
| Công cụ cách кем? чем? | микроавто́бусом | микроавто́бусами |
| Giới cách о ком? о чём? | микроавто́бусе | микроавто́бусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
микроавтобус nghĩa là gì?
микроавтобус (danh từ) nghĩa là chiếc xe buýt con, ô-tô-buýt con.
микроавтобус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là микроавто́бус (phiên âm Latinh mikroavtóbus, IPA [ˌmʲikrɐɐfˈtobʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.