TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микробиоло́гия

giống cáibất động vật
mikrobiológija[ˌmʲikrəbʲɪɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микробиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микробиоло́гия nghĩa là vi sinh vật học.

Nghĩa của микробиоло́гия

Danh từ

  1. Vi sinh vật học.

Biến cách của микробиоло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?микробиоло́гия
Sinh cách кого? чего?микробиоло́гии
Tặng cách кому? чему?микробиоло́гии
Đối cách кого? что?микробиоло́гию
Công cụ cách кем? чем?микробиоло́гией
Giới cách о ком? о чём?микробиоло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микробиология nghĩa là gì?

микробиология (danh từ) nghĩa là vi sinh vật học.

микробиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микробиоло́гия (phiên âm Latinh mikrobiológija, IPA [ˌmʲikrəbʲɪɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.