TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микроволна́

giống cáibất động vật
mikrovolná[ˌmʲikrəvɐɫˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микроволна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микроволна́ nghĩa là vi ba, vi sóng.

Nghĩa của микроволна́

Danh từ

  1. Vi ba, vi sóng.

Biến cách của микроволна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микроволна́микрово́лны
Sinh cách кого? чего?микроволны́микрово́лн
Tặng cách кому? чему?микроволне́микрово́лнам
Đối cách кого? что?микроволну́микрово́лны
Công cụ cách кем? чем?микроволно́ймикрово́лнами
Giới cách о ком? о чём?микроволне́микрово́лнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микроволна nghĩa là gì?

микроволна (danh từ) nghĩa là vi ba, vi sóng.

микроволна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микроволна́ (phiên âm Latinh mikrovolná, IPA [ˌmʲikrəvɐɫˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.