TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микрокли́мат

giống đựcbất động vật
mikroklímat[ˌmʲikrɐˈklʲimət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микрокли́мат chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микрокли́мат nghĩa là vi khí hậu, tiểu khí hậu.

Nghĩa của микрокли́мат

Danh từ

  1. Vi khí hậu, tiểu khí hậu, khí hậu vùng mỏ.

Biến cách của микрокли́мат (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микрокли́матмикрокли́маты
Sinh cách кого? чего?микрокли́матамикрокли́матов
Tặng cách кому? чему?микрокли́матумикрокли́матам
Đối cách кого? что?микрокли́матмикрокли́маты
Công cụ cách кем? чем?микрокли́матоммикрокли́матами
Giới cách о ком? о чём?микрокли́матемикрокли́матах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микроклимат nghĩa là gì?

микроклимат (danh từ) nghĩa là vi khí hậu, tiểu khí hậu.

микроклимат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микрокли́мат (phiên âm Latinh mikroklímat, IPA [ˌmʲikrɐˈklʲimət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.