TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микрорайо́н

giống đựcbất động vật
mikrorajón[ˌmʲikrərɐˈjɵn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микрорайо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микрорайо́н nghĩa là tiểu khu.

Nghĩa của микрорайо́н

Danh từ

  1. Tiểu khu.

Biến cách của микрорайо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микрорайо́нмикрорайо́ны
Sinh cách кого? чего?микрорайо́намикрорайо́нов
Tặng cách кому? чему?микрорайо́нумикрорайо́нам
Đối cách кого? что?микрорайо́нмикрорайо́ны
Công cụ cách кем? чем?микрорайо́номмикрорайо́нами
Giới cách о ком? о чём?микрорайо́немикрорайо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микрорайон nghĩa là gì?

микрорайон (danh từ) nghĩa là tiểu khu.

микрорайон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микрорайо́н (phiên âm Latinh mikrorajón, IPA [ˌmʲikrərɐˈjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.