TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микрострукту́ра

giống cáibất động vật
mikrostruktúra giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микрострукту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микрострукту́ра nghĩa là cấu trúc vi mô, tổ chức tế vi.

Nghĩa của микрострукту́ра

Danh từ

  1. Cấu trúc vi mô, tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng.

Biến cách của микрострукту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микрострукту́рамикрострукту́ры
Sinh cách кого? чего?микрострукту́рымикрострукту́р
Tặng cách кому? чему?микрострукту́ремикрострукту́рам
Đối cách кого? что?микрострукту́румикрострукту́ры
Công cụ cách кем? чем?микрострукту́роймикрострукту́рами
Giới cách о ком? о чём?микрострукту́ремикрострукту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микроструктура nghĩa là gì?

микроструктура (danh từ) nghĩa là cấu trúc vi mô, tổ chức tế vi.

микроструктура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микрострукту́ра (phiên âm Latinh mikrostruktúra); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.