микросхе́ма
Dấu sắc trên микросхе́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
микросхе́ма nghĩa là mạch vi xử lý, vi mạch, mạch tích hợp, vi mạch tích hợp.
Nghĩa của микросхе́ма
Danh từ
- Mạch vi xử lý, vi mạch.
- Mạch tích hợp, vi mạch tích hợp.
Biến cách của микросхе́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | микросхе́ма | микросхе́мы |
| Sinh cách кого? чего? | микросхе́мы | микросхе́м |
| Tặng cách кому? чему? | микросхе́ме | микросхе́мам |
| Đối cách кого? что? | микросхе́му | микросхе́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | микросхе́мой | микросхе́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | микросхе́ме | микросхе́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
микросхема nghĩa là gì?
микросхема (danh từ) nghĩa là mạch vi xử lý, vi mạch, mạch tích hợp, vi mạch tích hợp.
микросхема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là микросхе́ма (phiên âm Latinh mikrosxéma, IPA [mʲɪkrɐˈsxʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.