TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микрофо́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mikrofón[mʲɪkrɐˈfon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микрофо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микрофо́н nghĩa là cái mi-crô, ống phóng thanh.

Nghĩa của микрофо́н

Danh từ

  1. Cái mi-crô, ống phóng thanh, máy vi âm.

Biến cách của микрофо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микрофо́нмикрофо́ны
Sinh cách кого? чего?микрофо́намикрофо́нов
Tặng cách кому? чему?микрофо́нумикрофо́нам
Đối cách кого? что?микрофо́нмикрофо́ны
Công cụ cách кем? чем?микрофо́номмикрофо́нами
Giới cách о ком? о чём?микрофо́немикрофо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với микрофо́н

  • Говорите в микрофон. Hãy nói vào mic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4940184
  • Говори в микрофон. Hãy nói vào mic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4940185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

микрофон nghĩa là gì?

микрофон (danh từ) nghĩa là cái mi-crô, ống phóng thanh.

микрофон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микрофо́н (phiên âm Latinh mikrofón, IPA [mʲɪkrɐˈfon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.