TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микрофи́льм

giống đựcbất động vật
mikrofílʹm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микрофи́льм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микрофи́льм nghĩa là micrôfim, vi phim.

Nghĩa của микрофи́льм

Danh từ

  1. Micrôfim, vi phim, phim hiển vi.

Biến cách của микрофи́льм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микрофи́льммикрофи́льмы
Sinh cách кого? чего?микрофи́льмамикрофи́льмов
Tặng cách кому? чему?микрофи́льмумикрофи́льмам
Đối cách кого? что?микрофи́льммикрофи́льмы
Công cụ cách кем? чем?микрофи́льмоммикрофи́льмами
Giới cách о ком? о чём?микрофи́льмемикрофи́льмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микрофильм nghĩa là gì?

микрофильм (danh từ) nghĩa là micrôfim, vi phim.

микрофильм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микрофи́льм (phiên âm Latinh mikrofílʹm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.