TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микрочастица

giống cái
mikročastica giọng máy của trình duyệt

микрочастица nghĩa là hạt vi mô, vi hạt.

Nghĩa của микрочастица

Danh từ

  1. Hạt vi mô, vi hạt.

Câu hỏi thường gặp

микрочастица nghĩa là gì?

микрочастица (danh từ) nghĩa là hạt vi mô, vi hạt.

микрочастица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микрочастица (phiên âm Latinh mikročastica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.