TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

микрочи́п

giống đựcbất động vật
mikročíp[mʲɪkrɐˈt͡ɕip] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên микрочи́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

микрочи́п nghĩa là mạch vi xử lý, vi mạch.

Nghĩa của микрочи́п

Danh từ

  1. Mạch vi xử lý, vi mạch.

Biến cách của микрочи́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?микрочи́пмикрочи́пы
Sinh cách кого? чего?микрочи́памикрочи́пов
Tặng cách кому? чему?микрочи́пумикрочи́пам
Đối cách кого? что?микрочи́пмикрочи́пы
Công cụ cách кем? чем?микрочи́поммикрочи́пами
Giới cách о ком? о чём?микрочи́пемикрочи́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

микрочип nghĩa là gì?

микрочип (danh từ) nghĩa là mạch vi xử lý, vi mạch.

микрочип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là микрочи́п (phiên âm Latinh mikročíp, IPA [mʲɪkrɐˈt͡ɕip]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.