TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

милитари́зм

giống đựcbất động vật
militarízm[mʲɪlʲɪtɐˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên милитари́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

милитари́зм nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.

Nghĩa của милитари́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quân phiệt.

Biến cách của милитари́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?милитари́зм
Sinh cách кого? чего?милитари́зма
Tặng cách кому? чему?милитари́зму
Đối cách кого? что?милитари́зм
Công cụ cách кем? чем?милитари́змом
Giới cách о ком? о чём?милитари́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

милитаризм nghĩa là gì?

милитаризм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân phiệt.

милитаризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là милитари́зм (phiên âm Latinh militarízm, IPA [mʲɪlʲɪtɐˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.