милитари́ст
Dấu sắc trên милитари́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
милитари́ст nghĩa là kẻ quân phiệt.
Nghĩa của милитари́ст
Danh từ
- Kẻ quân phiệt, người theo chủ nghĩa quân phiệt.
Biến cách của милитари́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | милитари́ст | милитари́сты |
| Sinh cách кого? чего? | милитари́ста | милитари́стов |
| Tặng cách кому? чему? | милитари́сту | милитари́стам |
| Đối cách кого? что? | милитари́ста | милитари́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | милитари́стом | милитари́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | милитари́сте | милитари́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
милитарист nghĩa là gì?
милитарист (danh từ) nghĩa là kẻ quân phiệt.
милитарист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là милитари́ст (phiên âm Latinh militaríst, IPA [mʲɪlʲɪtɐˈrʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.