TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

милкше́йк

giống đựcbất động vật
milkšéjk[mʲɪɫkˈʂɛjk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên милкше́йк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

милкше́йк nghĩa là loại kem sưa, trộn.

Nghĩa của милкше́йк

Danh từ

  1. Loại kem sưa, trộn.

Biến cách của милкше́йк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?милкше́йкмилкше́йки
Sinh cách кого? чего?милкше́йкамилкше́йков
Tặng cách кому? чему?милкше́йкумилкше́йкам
Đối cách кого? что?милкше́йкмилкше́йки
Công cụ cách кем? чем?милкше́йкоммилкше́йками
Giới cách о ком? о чём?милкше́йкемилкше́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

милкшейк nghĩa là gì?

милкшейк (danh từ) nghĩa là loại kem sưa, trộn.

милкшейк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là милкше́йк (phiên âm Latinh milkšéjk, IPA [mʲɪɫkˈʂɛjk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.