TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миллиа́рд

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
milliárd[mʲɪlʲɪˈart] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миллиа́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миллиа́рд nghĩa là một tỉ, tỷ.

Nghĩa của миллиа́рд

Số từ

  1. Một tỉ, tỷ, nghìn triệu.

Biến cách của миллиа́рд (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?миллиа́рды
Sinh cách кого? чего?миллиа́рдов
Tặng cách кому? чему?миллиа́рдам
Đối cách кого? что?миллиа́рды
Công cụ cách кем? чем?миллиа́рдами
Giới cách о ком? о чём?миллиа́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với миллиа́рд

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với миллиа́рд

  • В мире почти семь миллиардов человек. Trên thế giới có gần 7 tỷ người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3469869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

миллиард nghĩa là gì?

миллиард (số từ) nghĩa là một tỉ, tỷ.

миллиард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миллиа́рд (phiên âm Latinh milliárd, IPA [mʲɪlʲɪˈart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.