TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мили́ция

giống cáibất động vật
milícija[mʲɪˈlʲit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мили́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мили́ция nghĩa là cơ quan công an.

Nghĩa của мили́ция

Danh từ

  1. Cơ quan công an; (khẩu ngữ) (местное управление) đồn công an.

Biến cách của мили́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мили́циямили́ции
Sinh cách кого? чего?мили́циимили́ций
Tặng cách кому? чему?мили́циимили́циям
Đối cách кого? что?мили́циюмили́ции
Công cụ cách кем? чем?мили́циеймили́циями
Giới cách о ком? о чём?мили́циимили́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мили́ция

Câu hỏi thường gặp

милиция nghĩa là gì?

милиция (danh từ) nghĩa là cơ quan công an.

милиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мили́ция (phiên âm Latinh milícija, IPA [mʲɪˈlʲit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.