миллиарде́р
Dấu sắc trên миллиарде́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
миллиарде́р nghĩa là người tỉ phú, người tỷ phú.
Nghĩa của миллиарде́р
Danh từ
- Người [nhà] tỉ phú, người [nhà] tỷ phú.
Biến cách của миллиарде́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | миллиарде́р | миллиарде́ры |
| Sinh cách кого? чего? | миллиарде́ра | миллиарде́ров |
| Tặng cách кому? чему? | миллиарде́ру | миллиарде́рам |
| Đối cách кого? что? | миллиарде́ра | миллиарде́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | миллиарде́ром | миллиарде́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | миллиарде́ре | миллиарде́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
миллиардер nghĩa là gì?
миллиардер (danh từ) nghĩa là người tỉ phú, người tỷ phú.
миллиардер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là миллиарде́р (phiên âm Latinh milliardɛ́r, IPA [mʲɪlʲɪɐrˈdɛr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.