миллигра́мм
Dấu sắc trên миллигра́мм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
миллигра́мм nghĩa là Miligam, mi-li-gam; li-gam ((viết tắt)).
Nghĩa của миллигра́мм
Danh từ
- Miligam, mi-li-gam; li-gam ((viết tắt)).
Biến cách của миллигра́мм (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | миллигра́мм | миллигра́ммы |
| Sinh cách кого? чего? | миллигра́мма | миллигра́ммов |
| Tặng cách кому? чему? | миллигра́мму | миллигра́ммам |
| Đối cách кого? что? | миллигра́мм | миллигра́ммы |
| Công cụ cách кем? чем? | миллигра́ммом | миллигра́ммами |
| Giới cách о ком? о чём? | миллигра́мме | миллигра́ммах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
миллиграмм nghĩa là gì?
миллиграмм (danh từ) nghĩa là Miligam, mi-li-gam; li-gam ((viết tắt)).
миллиграмм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là миллигра́мм (phiên âm Latinh milligrámm, IPA [mʲɪlʲɪˈɡram]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.