TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миллигра́мм

giống đựcbất động vật
milligrámm[mʲɪlʲɪˈɡram] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миллигра́мм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миллигра́мм nghĩa là Miligam, mi-li-gam; li-gam ((viết tắt)).

Nghĩa của миллигра́мм

Danh từ

  1. Miligam, mi-li-gam; li-gam ((viết tắt)).

Biến cách của миллигра́мм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миллигра́мммиллигра́ммы
Sinh cách кого? чего?миллигра́ммамиллигра́ммов
Tặng cách кому? чему?миллигра́ммумиллигра́ммам
Đối cách кого? что?миллигра́мммиллигра́ммы
Công cụ cách кем? чем?миллигра́ммоммиллигра́ммами
Giới cách о ком? о чём?миллигра́ммемиллигра́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миллиграмм nghĩa là gì?

миллиграмм (danh từ) nghĩa là Miligam, mi-li-gam; li-gam ((viết tắt)).

миллиграмм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миллигра́мм (phiên âm Latinh milligrámm, IPA [mʲɪlʲɪˈɡram]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.