TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миллионе́р

giống đựcđộng vật
millionér[mʲɪlʲɪɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миллионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миллионе́р nghĩa là người triệu phú.

Nghĩa của миллионе́р

Danh từ

  1. Người [nhà] triệu phú.
  2. о колхозе Nông trang thu nhập trên một triệu rúp.
  3. о лётчике Phi công bay trên một triệu kilômet.

Biến cách của миллионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миллионе́рмиллионе́ры
Sinh cách кого? чего?миллионе́рамиллионе́ров
Tặng cách кому? чему?миллионе́румиллионе́рам
Đối cách кого? что?миллионе́рамиллионе́ров
Công cụ cách кем? чем?миллионе́роммиллионе́рами
Giới cách о ком? о чём?миллионе́ремиллионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

миллионер nghĩa là gì?

миллионер (danh từ) nghĩa là người triệu phú.

миллионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миллионе́р (phiên âm Latinh millionér, IPA [mʲɪlʲɪɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.