TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миллисеку́нда

giống cáibất động vật
millisekúnda[mʲɪlʲɪsʲɪˈkundə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миллисеку́нда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миллисеку́нда nghĩa là một phần nghìn giây.

Nghĩa của миллисеку́нда

Danh từ

  1. Một phần nghìn giây.

Biến cách của миллисеку́нда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миллисеку́ндамиллисеку́нды
Sinh cách кого? чего?миллисеку́ндымиллисеку́нд
Tặng cách кому? чему?миллисеку́ндемиллисеку́ндам
Đối cách кого? что?миллисеку́ндумиллисеку́нды
Công cụ cách кем? чем?миллисеку́ндоймиллисеку́ндами
Giới cách о ком? о чём?миллисеку́ндемиллисеку́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миллисекунда nghĩa là gì?

миллисекунда (danh từ) nghĩa là một phần nghìn giây.

миллисекунда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миллисеку́нда (phiên âm Latinh millisekúnda, IPA [mʲɪlʲɪsʲɪˈkundə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.