TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́мика

giống cáibất động vật
mímika[ˈmʲimʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́мика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́мика nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.

Nghĩa của ми́мика

Danh từ

  1. Biểu cảm khuôn mặt.

Biến cách của ми́мика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́миками́мики
Sinh cách кого? чего?ми́микими́мик
Tặng cách кому? чему?ми́микеми́микам
Đối cách кого? что?ми́микуми́мики
Công cụ cách кем? чем?ми́микойми́миками
Giới cách о ком? о чём?ми́микеми́миках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мимика nghĩa là gì?

мимика (danh từ) nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.

мимика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́мика (phiên âm Latinh mímika, IPA [ˈmʲimʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.