ми́мика
giống cáibất động vật
mímika[ˈmʲimʲɪkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ми́мика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́мика nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.
Nghĩa của ми́мика
Danh từ
- Biểu cảm khuôn mặt.
Biến cách của ми́мика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ми́мика | ми́мики |
| Sinh cách кого? чего? | ми́мики | ми́мик |
| Tặng cách кому? чему? | ми́мике | ми́микам |
| Đối cách кого? что? | ми́мику | ми́мики |
| Công cụ cách кем? чем? | ми́микой | ми́миками |
| Giới cách о ком? о чём? | ми́мике | ми́миках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мимика nghĩa là gì?
мимика (danh từ) nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.
мимика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́мика (phiên âm Latinh mímika, IPA [ˈmʲimʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.