TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́мо

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mímo[ˈmʲimə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́мо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́мо nghĩa là ngang qua, ngang.

Nghĩa của ми́мо

Phó từ

  1. минуя Ngang qua, ngang, qua, không dừng lại.
    • прое́хать ми́моđi [xe ngang] qua
  2. phó từ не задевая Trật, trượt, trệch, chệch.
    • бить ми́моbắn trượt (trệch, trật)
    • ми́мо!trượt rồi!, trệch rồi!, trật rồi!
    • предлог(Р) (минуя) qua, ngang qua
    • пройти́ ми́мо магази́наđi [ngang] qua cửa hàng
    • предлог(Р) (не попадая в кого-л., что-л.) — trật, trượt, trệch, chệch, không trúng
    • стреля́ть ми́мо це́лиbắn trệch(chệch, không trúng) đích, bắn trật (trượt)
    • пройти́ ми́мо кого-л., чего́-л.lờ đi không nói đến ai, cái gì; bỏ qua không đề cấp đến ai, cái gì
    • пропусти́ть что́-л. ми́мо уше́йđể (bỏ) ngoài tai cái gì

Câu hỏi thường gặp

мимо nghĩa là gì?

мимо (phó từ) nghĩa là ngang qua, ngang.

мимо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́мо (phiên âm Latinh mímo, IPA [ˈmʲimə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.