ми́мо
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mímo[ˈmʲimə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ми́мо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́мо nghĩa là ngang qua, ngang.
Nghĩa của ми́мо
Phó từ
- минуя Ngang qua, ngang, qua, không dừng lại.
- прое́хать ми́моđi [xe ngang] qua
- phó từ не задевая Trật, trượt, trệch, chệch.
- бить ми́моbắn trượt (trệch, trật)
- ми́мо!trượt rồi!, trệch rồi!, trật rồi!
- предлог(Р) (минуя) qua, ngang qua
- пройти́ ми́мо магази́наđi [ngang] qua cửa hàng
- предлог(Р) (не попадая в кого-л., что-л.) — trật, trượt, trệch, chệch, không trúng
- стреля́ть ми́мо це́лиbắn trệch(chệch, không trúng) đích, bắn trật (trượt)
- пройти́ ми́мо кого-л., чего́-л.lờ đi không nói đến ai, cái gì; bỏ qua không đề cấp đến ai, cái gì
- пропусти́ть что́-л. ми́мо уше́йđể (bỏ) ngoài tai cái gì
Câu hỏi thường gặp
мимо nghĩa là gì?
мимо (phó từ) nghĩa là ngang qua, ngang.
мимо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́мо (phiên âm Latinh mímo, IPA [ˈmʲimə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.