мимо́за
Dấu sắc trên мимо́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мимо́за nghĩa là xấu hổ, mi-mô-da.
Nghĩa của мимо́за
Danh từ
- Cây trinh nữ hổ ngươi, xấu hổ, mi-mô-da (Mimosa).
Biến cách của мимо́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мимо́за | мимо́зы |
| Sinh cách кого? чего? | мимо́зы | мимо́з |
| Tặng cách кому? чему? | мимо́зе | мимо́зам |
| Đối cách кого? что? | мимо́зу | мимо́з |
| Công cụ cách кем? чем? | мимо́зой | мимо́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | мимо́зе | мимо́зах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мимоза nghĩa là gì?
мимоза (danh từ) nghĩa là xấu hổ, mi-mô-da.
мимоза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мимо́за (phiên âm Latinh mimóza, IPA [mʲɪˈmozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.