TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

минда́льный

mindálʹnyj[mʲɪnˈdalʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên минда́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

минда́льный nghĩa là hạnh nhân.

Nghĩa của минда́льный

Tính từ

  1. Thuộc về hạnh đào, hạnh nhân.
    • минда́льные оре́хиhạt hạnh nhân
    • минда́льное ма́слоdầu hạnh nhân
    • минда́льное молоко́sữa hạnh nhân

Biến cách của минда́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchминда́льныйминда́льноеминда́льнаяминда́льные
Sinh cáchминда́льногоминда́льногоминда́льнойминда́льных
Tặng cáchминда́льномуминда́льномуминда́льнойминда́льным
Đối cáchминда́льный / минда́льногоминда́льноеминда́льнуюминда́льные / минда́льных
Công cụ cáchминда́льнымминда́льнымминда́льнойминда́льными
Giới cáchминда́льномминда́льномминда́льнойминда́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

миндальный nghĩa là gì?

миндальный (tính từ) nghĩa là hạnh nhân.

миндальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là минда́льный (phiên âm Latinh mindálʹnyj, IPA [mʲɪnˈdalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.