минда́ль
Dấu sắc trên минда́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
минда́ль nghĩa là hạt hạnh nhân, hạt hạnh đào, cây hạnh nhân, cây hạnh đào.
Nghĩa của минда́ль
Danh từ
- Hạt hạnh nhân, hạt hạnh đào.
- Cây hạnh nhân, cây hạnh đào.
Biến cách của минда́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | минда́ль | миндали́ |
| Sinh cách кого? чего? | миндаля́ | миндале́й |
| Tặng cách кому? чему? | миндалю́ | миндаля́м |
| Đối cách кого? что? | минда́ль | миндали́ |
| Công cụ cách кем? чем? | миндалём | миндаля́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | миндале́ | миндаля́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của минда́ль
Câu hỏi thường gặp
миндаль nghĩa là gì?
миндаль (danh từ) nghĩa là hạt hạnh nhân, hạt hạnh đào, cây hạnh nhân, cây hạnh đào.
миндаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là минда́ль (phiên âm Latinh mindálʹ, IPA [mʲɪnˈdalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.