TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

минда́ль

giống đựcbất động vật
mindálʹ[mʲɪnˈdalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên минда́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

минда́ль nghĩa là hạt hạnh nhân, hạt hạnh đào, cây hạnh nhân, cây hạnh đào.

Nghĩa của минда́ль

Danh từ

  1. Hạt hạnh nhân, hạt hạnh đào.
  2. Cây hạnh nhân, cây hạnh đào.

Biến cách của минда́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?минда́льминдали́
Sinh cách кого? чего?миндаля́миндале́й
Tặng cách кому? чему?миндалю́миндаля́м
Đối cách кого? что?минда́льминдали́
Công cụ cách кем? чем?миндалёмминдаля́ми
Giới cách о ком? о чём?миндале́миндаля́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của минда́ль

Câu hỏi thường gặp

миндаль nghĩa là gì?

миндаль (danh từ) nghĩa là hạt hạnh nhân, hạt hạnh đào, cây hạnh nhân, cây hạnh đào.

миндаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là минда́ль (phiên âm Latinh mindálʹ, IPA [mʲɪnˈdalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.