минерало́г
Dấu sắc trên минерало́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
минерало́г nghĩa là nhà khoáng vật học, nhà khoáng học.
Nghĩa của минерало́г
Danh từ
- Nhà khoáng vật học, nhà khoáng học.
Biến cách của минерало́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | минерало́г | минерало́ги |
| Sinh cách кого? чего? | минерало́га | минерало́гов |
| Tặng cách кому? чему? | минерало́гу | минерало́гам |
| Đối cách кого? что? | минерало́га | минерало́гов |
| Công cụ cách кем? чем? | минерало́гом | минерало́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | минерало́ге | минерало́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
минералог nghĩa là gì?
минералог (danh từ) nghĩa là nhà khoáng vật học, nhà khoáng học.
минералог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là минерало́г (phiên âm Latinh mineralóg, IPA [mʲɪnʲɪrɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.