TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миниатю́ра

giống cáibất động vật
miniatjúra[mʲɪnʲɪɐˈtʲurə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миниатю́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миниатю́ра nghĩa là tiểu họa, tranh nhỏ, tiểu phẩm, tác phẩm nhỏ.

Nghĩa của миниатю́ра

Danh từ

  1. рисунок [bức] tiểu họa, tranh nhỏ.
  2. лит. произведение Tiểu phẩm, tác phẩm nhỏ.
  3. пьеса Vở kịch nhỏ.
  4. муз. произведение Khúc nhạc ngắn.
    • в миниатю́ре[dưới dạng] thu nhỏ
    • сде́лать в миниатю́ре моде́ль чего́-л.làm mô hình thu nhỏ của cái gì

Biến cách của миниатю́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миниатю́раминиатю́ры
Sinh cách кого? чего?миниатю́рыминиатю́р
Tặng cách кому? чему?миниатю́реминиатю́рам
Đối cách кого? что?миниатю́руминиатю́ры
Công cụ cách кем? чем?миниатю́ройминиатю́рами
Giới cách о ком? о чём?миниатю́реминиатю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миниатюра nghĩa là gì?

миниатюра (danh từ) nghĩa là tiểu họa, tranh nhỏ, tiểu phẩm, tác phẩm nhỏ.

миниатюра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миниатю́ра (phiên âm Latinh miniatjúra, IPA [mʲɪnʲɪɐˈtʲurə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.