министе́рский
Dấu sắc trên министе́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
министе́рский nghĩa là bộ trưởng.
Nghĩa của министе́рский
Tính từ
- Thuộc về bộ, bộ trưởng.
Biến cách của министе́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | министе́рский | министе́рское | министе́рская | министе́рские |
| Sinh cách | министе́рского | министе́рского | министе́рской | министе́рских |
| Tặng cách | министе́рскому | министе́рскому | министе́рской | министе́рским |
| Đối cách | министе́рский / министе́рского | министе́рское | министе́рскую | министе́рские / министе́рских |
| Công cụ cách | министе́рским | министе́рским | министе́рской | министе́рскими |
| Giới cách | министе́рском | министе́рском | министе́рской | министе́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
министерский nghĩa là gì?
министерский (tính từ) nghĩa là bộ trưởng.
министерский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là министе́рский (phiên âm Latinh ministérskij, IPA [mʲɪnʲɪˈsʲtʲerskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.