министе́рство
Dấu sắc trên министе́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
министе́рство nghĩa là bộ.
Nghĩa của министе́рство
Danh từ
- Bộ.
- министе́рство вну́тренних делbộ ngoại giao
- министе́рство просвеще́нияbộ giáo dục
- министе́рство вне́шней торго́влиbộ ngoại thương
Biến cách của министе́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | министе́рство | министе́рства |
| Sinh cách кого? чего? | министе́рства | министе́рств |
| Tặng cách кому? чему? | министе́рству | министе́рствам |
| Đối cách кого? что? | министе́рство | министе́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | министе́рством | министе́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | министе́рстве | министе́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
министерство nghĩa là gì?
министерство (danh từ) nghĩa là bộ.
министерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là министе́рство (phiên âm Latinh ministérstvo, IPA [mʲɪnʲɪˈsʲtʲerstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.