мини́стр
Dấu sắc trên мини́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мини́стр nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.
Nghĩa của мини́стр
Danh từ
- Bộ trưởng, tổng trưởng; thượng thư ((lịch sử)).
- мини́стр иностра́нных делbộ trưởng [bộ] ngoại giao, ngoại trưởng
- мини́стр без портфе́ляbộ trưởng không bộ
Biến cách của мини́стр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мини́стр | мини́стры |
| Sinh cách кого? чего? | мини́стра | мини́стров |
| Tặng cách кому? чему? | мини́стру | мини́страм |
| Đối cách кого? что? | мини́стра | мини́стров |
| Công cụ cách кем? чем? | мини́стром | мини́страми |
| Giới cách о ком? о чём? | мини́стре | мини́страх |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với мини́стр
- Том - министр. Tom là bộ trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5486989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
министр nghĩa là gì?
министр (danh từ) nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.
министр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мини́стр (phiên âm Latinh minístr, IPA [mʲɪˈnʲistr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.