TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мини́стр

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
minístr[mʲɪˈnʲistr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мини́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мини́стр nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.

Nghĩa của мини́стр

Danh từ

  1. Bộ trưởng, tổng trưởng; thượng thư ((lịch sử)).
    • мини́стр иностра́нных делbộ trưởng [bộ] ngoại giao, ngoại trưởng
    • мини́стр без портфе́ляbộ trưởng không bộ

Biến cách của мини́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мини́стрмини́стры
Sinh cách кого? чего?мини́страмини́стров
Tặng cách кому? чему?мини́струмини́страм
Đối cách кого? что?мини́страмини́стров
Công cụ cách кем? чем?мини́строммини́страми
Giới cách о ком? о чём?мини́стремини́страх

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với мини́стр

  • Том - министр. Tom là bộ trưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5486989

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

министр nghĩa là gì?

министр (danh từ) nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.

министр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мини́стр (phiên âm Latinh minístr, IPA [mʲɪˈnʲistr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.