TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́нный

mínnyj[ˈmʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́нный nghĩa là địa lôi.

Nghĩa của ми́нный

Tính từ

  1. Thuộc về mìn, địa lôi; thủy lôi; đạn súng cối ((giống trung) ми́на I).
    • ми́нное по́леbãi mìn, khu gài mìn

Biến cách của ми́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchми́нныйми́нноеми́ннаями́нные
Sinh cáchми́нногоми́нногоми́ннойми́нных
Tặng cáchми́нномуми́нномуми́ннойми́нным
Đối cáchми́нный / ми́нногоми́нноеми́ннуюми́нные / ми́нных
Công cụ cáchми́ннымми́ннымми́ннойми́нными
Giới cáchми́нномми́нномми́ннойми́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

минный nghĩa là gì?

минный (tính từ) nghĩa là địa lôi.

минный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́нный (phiên âm Latinh mínnyj, IPA [ˈmʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.