TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мини-ю́бка

giống cáibất động vật
mini-júbka[ˌmʲinʲɪ ˈjupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мини-ю́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мини-ю́бка nghĩa là cái váy mi-ni, mini giúyp.

Nghĩa của мини-ю́бка

Danh từ

  1. Cái váy mi-ni, mini giúyp.

Biến cách của мини-ю́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мини-ю́бкамини-ю́бки
Sinh cách кого? чего?мини-ю́бкимини-ю́бок
Tặng cách кому? чему?мини-ю́бкемини-ю́бкам
Đối cách кого? что?мини-ю́бкумини-ю́бки
Công cụ cách кем? чем?мини-ю́бкоймини-ю́бками
Giới cách о ком? о чём?мини-ю́бкемини-ю́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мини-юбка nghĩa là gì?

мини-юбка (danh từ) nghĩa là cái váy mi-ni, mini giúyp.

мини-юбка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мини-ю́бка (phiên âm Latinh mini-júbka, IPA [ˌmʲinʲɪ ˈjupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.