мини-ю́бка
Dấu sắc trên мини-ю́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мини-ю́бка nghĩa là cái váy mi-ni, mini giúyp.
Nghĩa của мини-ю́бка
Danh từ
- Cái váy mi-ni, mini giúyp.
Biến cách của мини-ю́бка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мини-ю́бка | мини-ю́бки |
| Sinh cách кого? чего? | мини-ю́бки | мини-ю́бок |
| Tặng cách кому? чему? | мини-ю́бке | мини-ю́бкам |
| Đối cách кого? что? | мини-ю́бку | мини-ю́бки |
| Công cụ cách кем? чем? | мини-ю́бкой | мини-ю́бками |
| Giới cách о ком? о чём? | мини-ю́бке | мини-ю́бках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мини-юбка nghĩa là gì?
мини-юбка (danh từ) nghĩa là cái váy mi-ni, mini giúyp.
мини-юбка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мини-ю́бка (phiên âm Latinh mini-júbka, IPA [ˌmʲinʲɪ ˈjupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.