минова́ть
Dấu sắc trên минова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
минова́ть nghĩa là đi qua, qua, xong.
Nghĩa của минова́ть
Động từ
- проехать, пройти мимо Đi [ngang] qua, qua. + đối cách
- с отрицанием(Р) (не избежать) — không tránh được, không thoát khỏi
- ему́ э́того не минова́тьnó không thể tránh (thoát) khỏi điều ấy
- окончиться Qua, xong, hết, qua khỏi, kết thúc, kết liễu.
- опа́сность минова́тьова́ла[mối] nguy hiểm đã qua
- зима́ минова́тьова́лаmùa đông đã qua
Cặp thể của минова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ минова́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | мину́ю | мину́ю |
| ты | мину́ешь | мину́ешь |
| он / она́ / оно́ | мину́ет | мину́ет |
| мы | мину́ем | мину́ем |
| вы | мину́ете | мину́ете |
| они́ | мину́ют | мину́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | минова́л |
| Giống cái (она́) | минова́ла |
| Giống trung (оно́) | минова́ло |
| Số nhiều (они́) | минова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | мину́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | мину́йте |
Họ từ của минова́ть
Câu hỏi thường gặp
миновать nghĩa là gì?
миновать (động từ) nghĩa là đi qua, qua, xong.
миновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là минова́ть (phiên âm Latinh minovátʹ, IPA [mʲɪnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.