мино́га
Dấu sắc trên мино́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мино́га nghĩa là con cá miệng tròn, cá hấp đá.
Nghĩa của мино́га
Danh từ
- Con cá miệng tròn, cá hấp đá (Petromyzones).
Biến cách của мино́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мино́га | мино́ги |
| Sinh cách кого? чего? | мино́ги | мино́г |
| Tặng cách кому? чему? | мино́ге | мино́гам |
| Đối cách кого? что? | мино́гу | мино́г |
| Công cụ cách кем? чем? | мино́гой | мино́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | мино́ге | мино́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
минога nghĩa là gì?
минога (danh từ) nghĩa là con cá miệng tròn, cá hấp đá.
минога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мино́га (phiên âm Latinh minóga, IPA [mʲɪˈnoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.