TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мино́га

giống cáiđộng vật
minóga[mʲɪˈnoɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мино́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мино́га nghĩa là con cá miệng tròn, cá hấp đá.

Nghĩa của мино́га

Danh từ

  1. Con cá miệng tròn, cá hấp đá (Petromyzones).

Biến cách của мино́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мино́гамино́ги
Sinh cách кого? чего?мино́гимино́г
Tặng cách кому? чему?мино́гемино́гам
Đối cách кого? что?мино́гумино́г
Công cụ cách кем? чем?мино́гоймино́гами
Giới cách о ком? о чём?мино́гемино́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

минога nghĩa là gì?

минога (danh từ) nghĩa là con cá miệng tròn, cá hấp đá.

минога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мино́га (phiên âm Latinh minóga, IPA [mʲɪˈnoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.