миноно́сец
Dấu sắc trên миноно́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
миноно́сец nghĩa là ngư lôi hạm, ngư lôi đĩnh.
Nghĩa của миноно́сец
Danh từ
- Chiếc tàu phóng ngư lôi, ngư lôi hạm, ngư lôi đĩnh.
- эска́дренный миноно́сец[chiếc] tàu khu trục, khu trục hạm, khu trục ngư lôi hạm
Biến cách của миноно́сец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | миноно́сец | миноно́сцы |
| Sinh cách кого? чего? | миноно́сца | миноно́сцев |
| Tặng cách кому? чему? | миноно́сцу | миноно́сцам |
| Đối cách кого? что? | миноно́сец | миноно́сцы |
| Công cụ cách кем? чем? | миноно́сцем | миноно́сцами |
| Giới cách о ком? о чём? | миноно́сце | миноно́сцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
миноносец nghĩa là gì?
миноносец (danh từ) nghĩa là ngư lôi hạm, ngư lôi đĩnh.
миноносец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là миноно́сец (phiên âm Latinh minonósec, IPA [mʲɪnɐˈnosʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.