TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миноно́сец

giống đựcbất động vật
minonósec[mʲɪnɐˈnosʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миноно́сец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миноно́сец nghĩa là ngư lôi hạm, ngư lôi đĩnh.

Nghĩa của миноно́сец

Danh từ

  1. Chiếc tàu phóng ngư lôi, ngư lôi hạm, ngư lôi đĩnh.
    • эска́дренный миноно́сец[chiếc] tàu khu trục, khu trục hạm, khu trục ngư lôi hạm

Biến cách của миноно́сец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миноно́сецминоно́сцы
Sinh cách кого? чего?миноно́сцаминоно́сцев
Tặng cách кому? чему?миноно́сцуминоно́сцам
Đối cách кого? что?миноно́сецминоно́сцы
Công cụ cách кем? чем?миноно́сцемминоно́сцами
Giới cách о ком? о чём?миноно́сцеминоно́сцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миноносец nghĩa là gì?

миноносец (danh từ) nghĩa là ngư lôi hạm, ngư lôi đĩnh.

миноносец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миноно́сец (phiên âm Latinh minonósec, IPA [mʲɪnɐˈnosʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.