миноиска́тель
giống đựcbất động vật
minoiskátelʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên миноиска́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
миноиска́тель nghĩa là cái máy dò mìn.
Nghĩa của миноиска́тель
Danh từ
- Cái máy dò mìn.
Biến cách của миноиска́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | миноиска́тель | миноиска́тели |
| Sinh cách кого? чего? | миноиска́теля | миноиска́телей |
| Tặng cách кому? чему? | миноиска́телю | миноиска́телям |
| Đối cách кого? что? | миноиска́тель | миноиска́тели |
| Công cụ cách кем? чем? | миноиска́телем | миноиска́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | миноиска́теле | миноиска́телях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
миноискатель nghĩa là gì?
миноискатель (danh từ) nghĩa là cái máy dò mìn.
миноискатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là миноиска́тель (phiên âm Latinh minoiskátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.