TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миноиска́тель

giống đựcbất động vật
minoiskátelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миноиска́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миноиска́тель nghĩa là cái máy dò mìn.

Nghĩa của миноиска́тель

Danh từ

  1. Cái máy dò mìn.

Biến cách của миноиска́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миноиска́тельминоиска́тели
Sinh cách кого? чего?миноиска́теляминоиска́телей
Tặng cách кому? чему?миноиска́телюминоиска́телям
Đối cách кого? что?миноиска́тельминоиска́тели
Công cụ cách кем? чем?миноиска́телемминоиска́телями
Giới cách о ком? о чём?миноиска́телеминоиска́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миноискатель nghĩa là gì?

миноискатель (danh từ) nghĩa là cái máy dò mìn.

миноискатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миноиска́тель (phiên âm Latinh minoiskátelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.