TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мино́р

giống đựcbất động vật
minór[mʲɪˈnor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мино́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мино́р nghĩa là điệu thứ, minơ.

Nghĩa của мино́р

Danh từ

  1. âm nhạc Điệu thứ, minơ, đoản âm.
  2. khẩu ngữ грустное настроение Lòng buồn rười rượi, nỗi lòng u sầu.

Biến cách của мино́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мино́рмино́ры
Sinh cách кого? чего?мино́рамино́ров
Tặng cách кому? чему?мино́румино́рам
Đối cách кого? что?мино́рмино́ры
Công cụ cách кем? чем?мино́роммино́рами
Giới cách о ком? о чём?мино́ремино́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мино́р

Câu hỏi thường gặp

минор nghĩa là gì?

минор (danh từ) nghĩa là điệu thứ, minơ.

минор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мино́р (phiên âm Latinh minór, IPA [mʲɪˈnor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.