мино́р
giống đựcbất động vật
minór[mʲɪˈnor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мино́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мино́р nghĩa là điệu thứ, minơ.
Nghĩa của мино́р
Danh từ
- âm nhạc Điệu thứ, minơ, đoản âm.
- khẩu ngữ грустное настроение Lòng buồn rười rượi, nỗi lòng u sầu.
Biến cách của мино́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мино́р | мино́ры |
| Sinh cách кого? чего? | мино́ра | мино́ров |
| Tặng cách кому? чему? | мино́ру | мино́рам |
| Đối cách кого? что? | мино́р | мино́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | мино́ром | мино́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | мино́ре | мино́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мино́р
Câu hỏi thường gặp
минор nghĩa là gì?
минор (danh từ) nghĩa là điệu thứ, minơ.
минор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мино́р (phiên âm Latinh minór, IPA [mʲɪˈnor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.