TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

минта́й

giống đựcđộng vật
mintáj[mʲɪnˈtaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên минта́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

минта́й nghĩa là cá minh thái alaska.

Nghĩa của минта́й

Danh từ

  1. Cá minh thái alaska.

Biến cách của минта́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?минта́йминта́и
Sinh cách кого? чего?минта́яминта́ев
Tặng cách кому? чему?минта́юминта́ям
Đối cách кого? что?минта́яминта́ев
Công cụ cách кем? чем?минта́емминта́ями
Giới cách о ком? о чём?минта́еминта́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

минтай nghĩa là gì?

минтай (danh từ) nghĩa là cá minh thái alaska.

минтай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là минта́й (phiên âm Latinh mintáj, IPA [mʲɪnˈtaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.