TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мирабе́ль

giống cáibất động vật
mirabélʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мирабе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мирабе́ль nghĩa là mận vàng.

Nghĩa của мирабе́ль

Danh từ

  1. дерево [cây] mận vàng (Prunus insititia var. syriaca).
    • собир.(плоды) [quả, trái] mận vàng

Biến cách của мирабе́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мирабе́льмирабе́ли
Sinh cách кого? чего?мирабе́лимирабе́лей
Tặng cách кому? чему?мирабе́лимирабе́лям
Đối cách кого? что?мирабе́льмирабе́ли
Công cụ cách кем? чем?мирабе́льюмирабе́лями
Giới cách о ком? о чём?мирабе́лимирабе́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мирабель nghĩa là gì?

мирабель (danh từ) nghĩa là mận vàng.

мирабель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мирабе́ль (phiên âm Latinh mirabélʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.