мирабе́ль
giống cáibất động vật
mirabélʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мирабе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мирабе́ль nghĩa là mận vàng.
Nghĩa của мирабе́ль
Danh từ
- дерево [cây] mận vàng (Prunus insititia var. syriaca).
- собир.(плоды) [quả, trái] mận vàng
Biến cách của мирабе́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мирабе́ль | мирабе́ли |
| Sinh cách кого? чего? | мирабе́ли | мирабе́лей |
| Tặng cách кому? чему? | мирабе́ли | мирабе́лям |
| Đối cách кого? что? | мирабе́ль | мирабе́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | мирабе́лью | мирабе́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | мирабе́ли | мирабе́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мирабель nghĩa là gì?
мирабель (danh từ) nghĩa là mận vàng.
мирабель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мирабе́ль (phiên âm Latinh mirabélʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.