мира́ж
giống đựcbất động vật
miráž[mʲɪˈraʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мира́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мира́ж nghĩa là ảo ảnh.
Nghĩa của мира́ж
Danh từ
- Ảo ảnh.
- перен.ảo ảnh, ảo tưởng, [sự] hão huyền
Biến cách của мира́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мира́ж | миражи́ |
| Sinh cách кого? чего? | миража́ | мираже́й |
| Tặng cách кому? чему? | миражу́ | миража́м |
| Đối cách кого? что? | мира́ж | миражи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | миражо́м | миража́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | мираже́ | миража́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мираж nghĩa là gì?
мираж (danh từ) nghĩa là ảo ảnh.
мираж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мира́ж (phiên âm Latinh miráž, IPA [mʲɪˈraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.