TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мира́ж

giống đựcbất động vật
miráž[mʲɪˈraʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мира́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мира́ж nghĩa là ảo ảnh.

Nghĩa của мира́ж

Danh từ

  1. Ảo ảnh.
    • перен.ảo ảnh, ảo tưởng, [sự] hão huyền

Biến cách của мира́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мира́жмиражи́
Sinh cách кого? чего?миража́мираже́й
Tặng cách кому? чему?миражу́миража́м
Đối cách кого? что?мира́жмиражи́
Công cụ cách кем? чем?миражо́ммиража́ми
Giới cách о ком? о чём?мираже́миража́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мираж nghĩa là gì?

мираж (danh từ) nghĩa là ảo ảnh.

мираж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мира́ж (phiên âm Latinh miráž, IPA [mʲɪˈraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.