TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́рный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mírnyj[ˈmʲirnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́рный nghĩa là hòa bình.

Nghĩa của ми́рный

Tính từ

  1. Hòa bình.

Biến cách của ми́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchми́рныйми́рноеми́рнаями́рные
Sinh cáchми́рногоми́рногоми́рнойми́рных
Tặng cáchми́рномуми́рномуми́рнойми́рным
Đối cáchми́рный / ми́рногоми́рноеми́рнуюми́рные / ми́рных
Công cụ cáchми́рнымми́рнымми́рнойми́рными
Giới cáchми́рномми́рномми́рнойми́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ми́рный

So sánh hơn(по)мирне́е

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ми́рный

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ми́рный

  • Ты можешь решить проблему мирным способом. Bạn có thể giải quyết vấn đề bằng những cách không bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

мирный nghĩa là gì?

мирный (tính từ) nghĩa là hòa bình.

мирный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́рный (phiên âm Latinh mírnyj, IPA [ˈmʲirnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.