TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мириа́да

giống cáibất động vật
miriáda[mʲɪrʲɪˈadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мириа́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мириа́да nghĩa là vạn, muôn.

Nghĩa của мириа́да

Danh từ

  1. Vạn, muôn.

Biến cách của мириа́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мириа́дамириа́ды
Sinh cách кого? чего?мириа́дымириа́д
Tặng cách кому? чему?мириа́демириа́дам
Đối cách кого? что?мириа́думириа́ды
Công cụ cách кем? чем?мириа́доймириа́дами
Giới cách о ком? о чём?мириа́демириа́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мириада nghĩa là gì?

мириада (danh từ) nghĩa là vạn, muôn.

мириада đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мириа́да (phiên âm Latinh miriáda, IPA [mʲɪrʲɪˈadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.