TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мирова́я

giống cái
mirovája giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мирова́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мирова́я nghĩa là điều đình, hòa giải.

Nghĩa của мирова́я

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự] điều đình, hòa giải (không đưa ra tòa án)
    • пойти́ на мирова́я у́юđiều đình (hòa giải) với nhau

Câu hỏi thường gặp

мировая nghĩa là gì?

мировая (danh từ) nghĩa là điều đình, hòa giải.

мировая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мирова́я (phiên âm Latinh mirovája); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.