TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

миротво́рчество

giống trungbất động vật
mirotvórčestvo[mʲɪrɐtˈvort͡ɕɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên миротво́рчество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

миротво́рчество nghĩa là gìn giữ hòa bình.

Nghĩa của миротво́рчество

Danh từ

  1. Gìn giữ hòa bình.

Biến cách của миротво́рчество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?миротво́рчествомиротво́рчества
Sinh cách кого? чего?миротво́рчествамиротво́рчеств
Tặng cách кому? чему?миротво́рчествумиротво́рчествам
Đối cách кого? что?миротво́рчествомиротво́рчества
Công cụ cách кем? чем?миротво́рчествоммиротво́рчествами
Giới cách о ком? о чём?миротво́рчествемиротво́рчествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

миротворчество nghĩa là gì?

миротворчество (danh từ) nghĩa là gìn giữ hòa bình.

миротворчество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là миротво́рчество (phiên âm Latinh mirotvórčestvo, IPA [mʲɪrɐtˈvort͡ɕɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.