TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ми́рра

giống cáibất động vật
mírra[ˈmʲirə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ми́рра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ми́рра nghĩa là hất nhựa thơm.

Nghĩa của ми́рра

Danh từ

  1. Hất nhựa thơm.

Biến cách của ми́рра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ми́ррами́рры
Sinh cách кого? чего?ми́ррыми́рр
Tặng cách кому? чему?ми́рреми́ррам
Đối cách кого? что?ми́рруми́рры
Công cụ cách кем? чем?ми́рройми́ррами
Giới cách о ком? о чём?ми́рреми́ррах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

мирра nghĩa là gì?

мирра (danh từ) nghĩa là hất nhựa thơm.

мирра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ми́рра (phiên âm Latinh mírra, IPA [ˈmʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.