ми́рра
giống cáibất động vật
mírra[ˈmʲirə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ми́рра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́рра nghĩa là hất nhựa thơm.
Nghĩa của ми́рра
Danh từ
- Hất nhựa thơm.
Biến cách của ми́рра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ми́рра | ми́рры |
| Sinh cách кого? чего? | ми́рры | ми́рр |
| Tặng cách кому? чему? | ми́рре | ми́ррам |
| Đối cách кого? что? | ми́рру | ми́рры |
| Công cụ cách кем? чем? | ми́ррой | ми́ррами |
| Giới cách о ком? о чём? | ми́рре | ми́ррах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
мирра nghĩa là gì?
мирра (danh từ) nghĩa là hất nhựa thơm.
мирра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́рра (phiên âm Latinh mírra, IPA [ˈmʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.