ми́ска
giống cáibất động vật
míska[ˈmʲiskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ми́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ми́ска nghĩa là cái bát, bát chiêu.
Nghĩa của ми́ска
Danh từ
- Cái bát, bát chiêu, bát chậu, đọi, đĩa sâu lòng.
Biến cách của ми́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ми́ска | ми́ски |
| Sinh cách кого? чего? | ми́ски | ми́сок |
| Tặng cách кому? чему? | ми́ске | ми́скам |
| Đối cách кого? что? | ми́ску | ми́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | ми́ской | ми́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | ми́ске | ми́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
миска nghĩa là gì?
миска (danh từ) nghĩa là cái bát, bát chiêu.
миска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ми́ска (phiên âm Latinh míska, IPA [ˈmʲiskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.